chồng khít

chồng khít

Hai tam giác màu xanh và đỏ chồng khít lên nhau.

Định nghĩa

Động từ (thường dùng trong toán học): - Trùng khít hoàn toàn: "chồng khít" chỉ trạng thái hai hay nhiều vật thể, hình dạng hoặc đối tượng được đặt lên nhau sao cho các đường biên, điểm tương ứng hoặc bề mặt của chúng trùng khớp với nhau một cách chính xác, không khoảng cách hay sai lệch. - Ứng dụng trong toán học: "chồng khít" miêu tả hiện tượng hai hình (như tam giác, đa giác) có thể đặt lên nhau khớp hoàn toàn về kích thước, hình dạng, tức là chúng bằng nhau theo nghĩa hình học.

dụ sử dụng
  • (Hai hình tam giác được đặt lên nhau khớp hoàn toàn về mọi điểm.)
  • (Các hình tròn cùng tâm nhưng bán kính khác nhau không thể trùng khít hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chồng khít" trong kỹ thuật: chỉ sự lắp ghép chính xác giữa các bộ phận máy móc, không độ hở.

    • Các chi tiết máy phải được chồng khít để đảm bảo hoạt động trơn tru. (Các bộ phận cần lắp ghép khít khao để máy vận hành tốt.)
  • "chồng khít" trong đời sống: dùng để miêu tả sự xếp chồng hoàn hảo của các vật thể.

    • Những viên gạch được chồng khít lên nhau, tạo thành bức tường vững chắc. (Các viên gạch xếp chồng khít khao, không khe hở.)
Biến thể từ gần giống
  • Khít (tính từ): sát, không khoảng cách.

    • Cửa sổ đóng khít, không khe hở. (Cửa sổ đóng sát, không chỗ hở.)
  • Trùng khít (động từ): giống hệt nhau về hình dạng vị trí khi đặt lên nhauđồng nghĩa với "chồng khít" trong ngữ cảnh hình học.

    • Hai hình chữ nhật trùng khít lên nhau. (Hai hình chữ nhật khớp hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trùng nhau: giống nhau hoàn toàn về vị trí hình dạng.
  • Khớp nhau: ăn khít, vừa vặn với nhau.
  • Chồng lên nhau: đặt vật này lên vật kia, nhưng không nhất thiết phải khít (có thể lệch).
Thành ngữ liên quan
  • Chồng khít như in: miêu tả sự trùng khớp hoàn hảo, không sai lệch.
    • Bản sao chồng khít như in so với bản gốc. (Bản sao giống hệt bản chính, không khác biệt.)